cỗ trung thu
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mâm cỗ bày biện trong dịp Tết Trung thu: "cỗ trung thu" là một mâm lễ vật được sắp xếp trang trọng, thường gồm bánh nướng, bánh dẻo, trái cây (như bưởi, hồng, na), và đồ chơi dân gian (như đèn ông sao, đầu sư tử), dùng để cúng trăng và cho trẻ em thưởng thức trong đêm rằm tháng Tám âm lịch.
- Tập hợp các món ăn và đồ chơi bày trên bàn trong lễ hội Trung thu: "cỗ trung thu" không chỉ là thức ăn mà còn là sự kiện văn hóa, nơi trẻ em vui chơi dưới ánh trăng, thường được bày ngoài sân hoặc trên bàn lớn.
Ví dụ sử dụng
- (Vào đêm rằm tháng Tám, mỗi gia đình đều sắp xếp một mâm lễ vật trang trọng để cúng và ngắm trăng.)
- (Mâm cỗ Trung thu ở làng tôi bao gồm nhiều loại bánh truyền thống và đồ chơi phát sáng.)
- (Các em nhỏ vui vẻ tụ tập quanh mâm cỗ, vừa thưởng thức bánh kẹo vừa chơi đèn lồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bày cỗ trung thu": hành động sắp xếp, trang trí mâm cỗ cho lễ Trung thu.
- Các bà, các mẹ trong xóm cùng nhau bày cỗ trung thu thật lộng lẫy. (Những người phụ nữ trong làng cùng hợp sức trang trí mâm cỗ một cách đẹp mắt.)
"phá cỗ trung thu": hoạt động trẻ em cùng nhau thưởng thức cỗ sau khi cúng trăng.
- Sau khi cúng trăng, lũ trẻ được phá cỗ trung thu và chơi đèn ông sao. (Sau nghi lễ, các em nhỏ được phép ăn bánh kẹo và vui chơi với đèn lồng.)
Biến thể và từ gần giống
Mâm cỗ (danh từ): mâm bày các món ăn trong dịp lễ tết.
- Mâm cỗ Tết thường có bánh chưng, giò chả. (Mâm lễ Tết thường gồm bánh chưng và các món thịt.)
Cỗ bàn (danh từ): tập hợp các món ăn được dọn ra trong bữa tiệc.
- Cỗ bàn trong đám cưới rất thịnh soạn. (Bữa tiệc cưới có nhiều món ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Mâm trung thu: mâm cỗ dành riêng cho lễ Trung thu.
- Lễ vật trung thu: các đồ cúng và thức ăn trong dịp Trung thu.
Thành ngữ liên quan
- Cỗ trung thu đủ đầy: mâm cỗ có nhiều loại bánh trái, đồ chơi, thể hiện sự sung túc.
- Năm nay, nhà em có cỗ trung thu đủ đầy, cả bánh dẻo lẫn bánh nướng. (Năm nay, gia đình tôi có mâm cỗ phong phú với nhiều loại bánh.)